genus lasiocampa

genus lasiocampa

The moth genus Lasiocampa includes several species of eggars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Lasiocampa: "genus lasiocampa" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Lasiocampidae, bao gồm các loài bướm đêm được gọi chung "eggars" (bướm đêm tằm). Đây chi điển hình (type genus) của họ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Lasiocampa includes many species of moths found in Europe and Asia. (Chi Lasiocampa bao gồm nhiều loài bướm đêm được tìm thấychâu Âu châu Á.)
    • Scientists classify these caterpillars under the genus Lasiocampa. (Các nhà khoa học phân loại những con sâu bướm này dưới chi Lasiocampa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type genus of Lasiocampidae": chi điển hình của họ Lasiocampidae, nghĩa chi này đại diện cho các đặc điểm chính của họ.
    • The genus Lasiocampa serves as the type genus for the Lasiocampidae family. (Chi Lasiocampa đóng vai trò chi điển hình cho họ Lasiocampidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Lasiocampa (n): tên rút gọn của chi này, thường dùng trong ngữ cảnh phân loại học.
    • Lasiocampa is a genus of moths. (Lasiocampa một chi bướm đêm.)
  • Lasiocampidae (n): họ bướm đêm tằm, nơi chi này thuộc về.
    • The Lasiocampidae family includes many species with hairy caterpillars. (Họ Lasiocampidae bao gồm nhiều loài sâu bướm lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi eggars: tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài bướm đêm trong chi này.
    • The genus Lasiocampa is also known as the eggars. (Chi Lasiocampa còn được gọi là eggars.)
Các cụm từ liên quan
  • Lasiocampa quercus: một loài điển hình trong chi này, thường được gọi là bướm đêm sồi.
    • Lasiocampa quercus is a common species in the genus Lasiocampa. (Lasiocampa quercus một loài phổ biến trong chi Lasiocampa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)